translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bãi đỗ xe" (1件)
bãi đỗ xe
play
日本語 駐車場
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bãi đỗ xe" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bãi đỗ xe" (5件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
商業サービスを兼ね備えた地下駐車場。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)